AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hổ giấy" tiếng Trung là 纸老虎 (zhǐ lǎo hǔ)

“hổ giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纸老虎 phồn thể 紙老虎

zhǐ lǎo hǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hổ giấy

Từng chữ: 紙 (chỉ) 老 (lão) 虎 (hổ)

Cách nói khác: 俗辣 sú là · 속랄;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.