AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộ gia đình" tiếng Trung là 人家 (rén jiā), tiếng Nhật 人家

“hộ gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人家

rén jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인가
inga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

人家
じんか · từ thông dụng

Nghĩa: hộ gia đình; nơi ở; gia đình; nhà người khác

Từng chữ: 人 (nhân) 家 (gia)

Cách nói khác: 住户 zhù hù · 주호; 家庭 jiā tíng · 가정; 住家 zhù jiā · 주가;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.