AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

人家

rén jiā · âm Hán Việt từng chữ: nhân gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộ gia đình
  2. nơi ở
  3. gia đình
  4. nhà người khác
  5. kinh doanh hộ gia đình
  6. nhà của chồng sắp cưới

Cách đọc / nghĩa khác: 人家 rén jia — người khác; ai đó;

Đọc theo tiếng Hàn

인가
inga

Tiếng Nhật

人家
じんか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hộ gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.