AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộ chiếu" tiếng Trung là 护照 (hù zhào)

“hộ chiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

护照 phồn thể 護照

hù zhào · Hán Việt: hộ chiếu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호조
hojo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

護照
ごしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hộ chiếu

Từng chữ: 護 (hộ) 照 (chiếu)

Cách nói khác: 通关文牒 tōng guān wén dié · 통관문첩;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.