"hồ baikal" tiếng Trung là 贝加尔湖 (Bèi jiā ěr Hú)
“hồ baikal” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贝加尔湖
phồn thể 貝加爾湖
Bèi jiā ěr Hú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
패가이호
paegaiho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Hồ Baikal
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.