贝加尔湖 (貝加爾湖) nghĩa là gì? Bèi jiā ěr Hú
Từ tiếng Trung
贝加尔湖
phồn thể 貝加爾湖Bèi jiā ěr Hú · âm Hán Việt từng chữ: buổi gia nhãi hồ
Nghĩa tiếng Việt
- Hồ Baikal
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Hồ Baikal” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.