AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"họ" tiếng Trung là 他们 (tā men)

“họ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

他们 phồn thể 他們

tā men

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: họ; bọn họ

Từng chữ: 他 (tha) 們 (món)

Cách nói khác: 姓 xìng · 성; 她们 tā men;

Có phải bạn tìm “hồ”?

湖

hú

Âm Hán Hàn của chữ

호
ho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

湖
みずうみ · từ thông dụng

Nghĩa: hồ

Từng chữ: 湖 (hồ)

Cách nói khác: 湖泊 hú pō · 호박; 泊 pō · 박;

Có phải bạn tìm “hô”?

喝

hè

Âm Hán Hàn của chữ

갈
gal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

喝
かつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hô

Từng chữ: 喝 (hát)

Có phải bạn tìm “hố”?

坑

kēng

Âm Hán Hàn của chữ

갱
gaeng · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

坑
こう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm

Từng chữ: 坑 (ganh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.