AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坑 nghĩa là gì? kēng

Từ tiếng Trung

坑

kēng · Hán Việt: ganh

Nghĩa tiếng Việt

  1. hố
  2. chỗ lõm
  3. chỗ trũng
  4. đường hầm
  5. hố trong lòng đất
  6. (cổ) chôn sống

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

坑
こう

Từng chữ

Xem “hố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.