AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình thành liên minh" tiếng Trung là 结盟 (jié méng)

“hình thành liên minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结盟 phồn thể 結盟

jié méng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결맹
gyeolmaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

結盟
けつめい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hình thành liên minh; kết đồng minh; liên kết; với đồng minh

Từng chữ: 結 (kết) 盟 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.