AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结盟 (結盟) nghĩa là gì? jié méng

Từ tiếng Trung

结盟

phồn thể 結盟

jié méng · âm Hán Việt từng chữ: kết minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình thành liên minh
  2. kết đồng minh
  3. liên kết
  4. với đồng minh
  5. kết nối với

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

結盟
けつめい

Từng chữ

Xem “hình thành liên minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.