"hình thành" tiếng Trung là 形成 (xíng chéng), tiếng Nhật 形成
“hình thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xíng chéng · Hán Việt: hình thành
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
형성
hyeongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
形成
けいせい · từ thông dụng
Nghĩa: hình thành; định hình
Cách nói khác: 组成 zǔ chéng · 조성; 组 zǔ · 조; 结成 jié chéng · 결성; 产生 chǎn shēng; 构成 gòu chéng · 구성;
Có phải bạn tìm “hình thanh”?
形声
phồn thể 形聲
xíng shēng · Hán Việt: hình thanh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
형성
hyeongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
形声
けいせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chữ hình thanh (một trong Lục Thư 六書|六书 của cách tạo chữ Hán); còn gọi là chữ hình thanh, hợp thanh hoặc chữ tượng thanh-hình
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.