形声 (形聲) nghĩa là gì? xíng shēng
Từ tiếng Trung
形声
phồn thể 形聲xíng shēng · âm Hán Việt từng chữ: hình thanh
Nghĩa tiếng Việt
- chữ hình thanh (một trong Lục Thư 六書|六书 của cách tạo chữ Hán)
- còn gọi là chữ hình thanh, hợp thanh hoặc chữ tượng thanh-hình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
形声
けいせい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.