AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

形声 (形聲) nghĩa là gì? xíng shēng

Từ tiếng Trung

形声

phồn thể 形聲

xíng shēng · âm Hán Việt từng chữ: hình thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ hình thanh (một trong Lục Thư 六書|六书 của cách tạo chữ Hán)
  2. còn gọi là chữ hình thanh, hợp thanh hoặc chữ tượng thanh-hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

形声
けいせい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.