AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình nền" tiếng Trung là 壁纸 (bì zhǐ), tiếng Nhật 壁紙

“hình nền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

壁纸 phồn thể 壁紙

bì zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

벽지
byeokji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

壁紙
かべがみ · từ thông dụng

Nghĩa: hình nền

Từng chữ: 壁 (bích) 紙 (chỉ)

Cách nói khác: 桌布 zhuō bù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.