AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình lục tinh" tiếng Trung là 六角星 (liù jiǎo xīng)

“hình lục tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

六角星

liù jiǎo xīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

六角星
ろっかくせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngôi sao sáu cánh; hình lục tinh; ngôi sao David

Từng chữ: 六 (lục) 角 (góc) 星 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.