AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình dung" tiếng Trung là 形象 (xíng xiàng), tiếng Nhật 形象

“hình dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

形象

xíng xiàng · Hán Việt: hình tượng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

형상
hyeongsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

形象
けいしょう · từ thông dụng

Nghĩa: hình ảnh; hình tượng; hình dung; sinh động

Từng chữ: 形 (hình) 象 (tượng)

Cách nói khác: 想象 xiǎng xiàng · 상상; 设想 shè xiǎng · 설상; 假想 jiǎ xiǎng · 가상; 显像 xiǎn xiàng · 현상; 绮想 qǐ xiǎng · 기상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.