AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

形象 nghĩa là gì? xíng xiàng

Từ tiếng Trung

形象

xíng xiàng · Hán Việt: hình tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình ảnh
  2. hình tượng
  3. hình dung
  4. sinh động

Đọc theo tiếng Hàn

형상
hyeongsang

Tiếng Nhật

形象
けいしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hình ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.