AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình bát diện" tiếng Trung là 八面体 (bā miàn tǐ)

“hình bát diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

八面体 phồn thể 八面體

bā miàn tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

八面体
はちめんたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hình bát diện

Từng chữ: 八 (bát) 面 (diện) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.