AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiệu ứng domino" tiếng Trung là 骨牌效应 (gǔ pái xiào yìng)

“hiệu ứng domino” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骨牌效应 phồn thể 骨牌效應

gǔ pái xiào yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

골패효응
golpaehyoeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiệu ứng domino; hiệu ứng gợn sóng

Từng chữ: 骨 (cốt) 牌 (bài) 效 (hiệu) 應 (ứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.