AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骨牌效应 (骨牌效應) nghĩa là gì? gǔ pái xiào yìng

Từ tiếng Trung

骨牌效应

phồn thể 骨牌效應

gǔ pái xiào yìng · âm Hán Việt từng chữ: cốt bài hiệu ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệu ứng domino
  2. hiệu ứng gợn sóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiệu ứng domino” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.