骨牌效应 (骨牌效應) nghĩa là gì? gǔ pái xiào yìng
Từ tiếng Trung
骨牌效应
phồn thể 骨牌效應gǔ pái xiào yìng · âm Hán Việt từng chữ: cốt bài hiệu ứng
Nghĩa tiếng Việt
- hiệu ứng domino
- hiệu ứng gợn sóng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hiệu ứng domino” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.