AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiểu ngầm" tiếng Trung là 默契 (mò qì)

“hiểu ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

默契

mò qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묵계
mukgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiểu ngầm; hiểu nhau; sự hòa hợp; kết nối sâu sắc với nhau

Từng chữ: 默 (mặc) 契 (khế)

Cách nói khác: 心照 xīn zhào · 심조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.