AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

默契

mò qì · âm Hán Việt từng chữ: mặc khế

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu ngầm
  2. hiểu nhau
  3. sự hòa hợp
  4. kết nối sâu sắc với nhau
  5. (thành viên trong nhóm) phối hợp ăn ý
  6. chặt chẽ

Đọc theo tiếng Hàn

묵계
mukgye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiểu ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.