"hiệp hội" tiếng Trung là 社团 (shè tuán)
“hiệp hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
社团
phồn thể 社團
shè tuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사단
sadan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hiệp hội; hội; nhóm; liên đoàn
Cách nói khác: 联谊会 lián yì huì; 民间组织 mín jiān zǔ zhī · 민간조직; 党 dǎng · 당; 联盟 lián méng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.