AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiện tượng" tiếng Trung là 现象 (xiàn xiàng), tiếng Nhật 現象

“hiện tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

现象 phồn thể 現象

xiàn xiàng · Hán Việt: hiện tượng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현상
hyeonsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

現象
げんしょう · từ thông dụng

Nghĩa: hiện tượng; bề ngoài

Từng chữ: 現 (hiện) 象 (tượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.