AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

现象 (現象) nghĩa là gì? xiàn xiàng

Từ tiếng Trung

现象

phồn thể 現象

xiàn xiàng · Hán Việt: hiện tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tượng
  2. bề ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

현상
hyeonsang

Tiếng Nhật

現象
げんしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hiện tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.