AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiến tế máu" tiếng Trung là 血祭 (xuè jì)

“hiến tế máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血祭

xuè jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혈제
hyeolje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiến tế máu; hiến tế động vật (cho thần linh hoặc tổ tiên)

Từng chữ: 血 (huyết) 祭 (tế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.