AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血祭 nghĩa là gì? xuè jì

Từ tiếng Trung

血祭

xuè jì · âm Hán Việt từng chữ: huyết tế

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiến tế máu
  2. hiến tế động vật (cho thần linh hoặc tổ tiên)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiến tế máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.