AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiện ra rõ ràng" tiếng Trung là 跃然 (yuè rán)

“hiện ra rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跃然 phồn thể 躍然

yuè rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

약연
yakyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiện ra rõ ràng; xuất hiện như một hình ảnh sống động; nổi bật rõ rệt

Từng chữ: 躍 (dược) 然 (nhiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.