AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跃然 (躍然) nghĩa là gì? yuè rán

Từ tiếng Trung

跃然

phồn thể 躍然

yuè rán · âm Hán Việt từng chữ: dược nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện ra rõ ràng
  2. xuất hiện như một hình ảnh sống động
  3. nổi bật rõ rệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiện ra rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.