AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiến pháp" tiếng Trung là 宪法 (xiàn fǎ), tiếng Nhật 憲法

“hiến pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宪法 phồn thể 憲法

xiàn fǎ · Hán Việt: hiến pháp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

헌법
heonbeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

憲法
けんぽう · từ thông dụng

Nghĩa: hiến pháp (của một quốc gia)

Từng chữ: 憲 (hiến) 法 (pháp)

Cách nói khác: 宪 xiàn · 헌;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.