"hết cách" tiếng Trung là 没辙 (méi zhé)
“hết cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
没辙
phồn thể 沒轍
méi zhé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hết cách; không tìm được lối thoát
Cách nói khác: 不知所措 bù zhī suǒ cuò; 无计可施 wú jì kě shī · 무계가시;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.