"heroin" tiếng Trung là 白面儿 (bái miàn r)
“heroin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
白面儿
phồn thể 白麵兒
bái miàn r
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백면아
baekmyeona · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: heroin
Từng chữ: 白 (bạch) 麵 (miến) 兒 (nhi)
Cách nói khác: 白面 bái miàn · 백면; 白粉 bái fěn · 백분;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.