AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"héo hon và vàng vọt" tiếng Trung là 憔悴 (qiáo cuì)

“héo hon và vàng vọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

憔悴

qiáo cuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초췌
chochwe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

憔悴
しょうすい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: héo hon và vàng vọt; gầy gò và xanh xao; hốc hác; (cây cối) khô héo

Từng chữ: 憔 (tiều) 悴 (xót)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.