憔悴 nghĩa là gì? qiáo cuì
Từ tiếng Trung
憔悴
qiáo cuì · âm Hán Việt từng chữ: tiều xót
Nghĩa tiếng Việt
- héo hon và vàng vọt
- gầy gò và xanh xao
- hốc hác
- (cây cối) khô héo
Đọc theo tiếng Hàn
초췌
chochwe
Tiếng Nhật
憔悴
しょうすい
Từng chữ
Xem “héo hon và vàng vọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.