AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

憔悴 nghĩa là gì? qiáo cuì

Từ tiếng Trung

憔悴

qiáo cuì · âm Hán Việt từng chữ: tiều xót

Nghĩa tiếng Việt

  1. héo hon và vàng vọt
  2. gầy gò và xanh xao
  3. hốc hác
  4. (cây cối) khô héo

Đọc theo tiếng Hàn

초췌
chochwe

Tiếng Nhật

憔悴
しょうすい

Từng chữ

Xem “héo hon và vàng vọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.