"héo" tiếng Trung là 萎缩 (wěi suō), tiếng Nhật 萎縮
“héo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
萎缩
phồn thể 萎縮
wěi suō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위축
wichuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
萎縮
いしゅく · từ thông dụng
Nghĩa: héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)
Cách nói khác: 枯萎 kū wěi · 고위; 蔫 niān; 萎 wěi · 위; 菸 yū;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.