AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"héo" tiếng Trung là 萎缩 (wěi suō), tiếng Nhật 萎縮

“héo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

萎缩 phồn thể 萎縮

wěi suō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위축
wichuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

萎縮
いしゅく · từ thông dụng

Nghĩa: héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)

Từng chữ: 萎 (nuy) 縮 (súc)

Cách nói khác: 枯萎 kū wěi · 고위; 蔫 niān; 萎 wěi · 위; 菸 yū;

Có phải bạn tìm “heo”?

豕

shǐ

Âm Hán Hàn của chữ

시
si · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

豕
ぶた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: heo; lợn

Từng chữ: 豕 (thỉ)

Cách nói khác: 猪 zhū · 저;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.