萎缩 (萎縮) nghĩa là gì? wěi suō
Từ tiếng Trung
萎缩
phồn thể 萎縮wěi suō · âm Hán Việt từng chữ: nuy súc
Nghĩa tiếng Việt
- héo
- khô héo (cây cối)
- teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
위축
wichuk
Tiếng Nhật
萎縮
いしゅく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.