AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萎缩 (萎縮) nghĩa là gì? wěi suō

Từ tiếng Trung

萎缩

phồn thể 萎縮

wěi suō · âm Hán Việt từng chữ: nuy súc

Nghĩa tiếng Việt

  1. héo
  2. khô héo (cây cối)
  3. teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

위축
wichuk

Tiếng Nhật

萎縮
いしゅく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “héo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.