AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ thống phức tạp" tiếng Trung là 复杂系统 (fù zá xì tǒng)

“hệ thống phức tạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复杂系统 phồn thể 複雜系統

fù zá xì tǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hệ thống phức tạp

Từng chữ: 複 (phức) 雜 (tạp) 系 (hệ) 統 (thống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.