"hệ thập phân" tiếng Trung là 十进位 (shí jìn wèi)
“hệ thập phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
十进位
phồn thể 十進位
shí jìn wèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hệ thập phân
Từng chữ: 十 (thập) 進 (tiến) 位 (vị)
Cách nói khác: 十进位法 shí jìn wèi fǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.