AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạt giống" tiếng Trung là 种子 (zhǒng zi), tiếng Nhật 種子

“hạt giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

种子 phồn thể 種子

zhǒng zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종자
jongja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

種子
しゅし · từ thông dụng

Nghĩa: hạt giống

Từng chữ: 種 (chõng) 子 (tí)

Cách nói khác: 子粒 zǐ lì; 籽 zǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.