AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạt chế tiết" tiếng Trung là 分泌颗粒 (fēn mì kē lì)

“hạt chế tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分泌颗粒 phồn thể 分泌顆粒

fēn mì kē lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hạt chế tiết

Từng chữ: 分 (phân) 泌 (tiết) 顆 (khỏa) 粒 (lạp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.