AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 顆 (khỏa)

顆

Âm Hán Việt

17 nét · giản thể 颗

Tiếng Trung (pinyin)

kē

Tiếng Hàn

과
gwa

Tiếng Nhật

カ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つぶ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

grain, kernel

Từ thường gặp có chữ 顆

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.