AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hành động có đạo đức" tiếng Trung là 见利思义 (jiàn lì sī yì)

“hành động có đạo đức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

见利思义 phồn thể 見利思義

jiàn lì sī yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

견리사의
gyeonrisaui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thấy lợi nhớ nghĩa (thành ngữ); hành động có đạo đức; không bị cám dỗ bởi tiền tài

Từng chữ: 見 (kiến) 利 (lợi) 思 (tư) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.