AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

见利思义 (見利思義) nghĩa là gì? jiàn lì sī yì

Từ tiếng Trung

见利思义

phồn thể 見利思義

jiàn lì sī yì · âm Hán Việt từng chữ: kiến lợi tư nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấy lợi nhớ nghĩa (thành ngữ)
  2. hành động có đạo đức
  3. không bị cám dỗ bởi tiền tài

Đọc theo tiếng Hàn

견리사의
gyeonrisaui

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.