"hàng hóa tổng hợp" tiếng Trung là 百货 (bǎi huò)
“hàng hóa tổng hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
百货
phồn thể 百貨
bǎi huò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백화
baekhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
百貨
ひゃっか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hàng hóa tổng hợp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.