AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

百货 (百貨) nghĩa là gì? bǎi huò

Từ tiếng Trung

百货

phồn thể 百貨

bǎi huò · âm Hán Việt từng chữ: trăm hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng hóa tổng hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

百貨
ひゃっか

Từng chữ

Xem “hàng hóa tổng hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.