AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàng hóa sống" tiếng Trung là 鲜活货物 (xiān huó huò wù)

“hàng hóa sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鲜活货物 phồn thể 鮮活貨物

xiān huó huò wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선활화물
seonhwalhwamul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàng hóa sống

Từng chữ: 鮮 (tiên) 活 (hoạt) 貨 (hoá) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.