AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲜活货物 (鮮活貨物) nghĩa là gì? xiān huó huò wù

Từ tiếng Trung

鲜活货物

phồn thể 鮮活貨物

xiān huó huò wù · âm Hán Việt từng chữ: tiên hoạt hoá vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng hóa sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng hóa sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.