AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hang hổ" tiếng Trung là 虎口 (hǔ kǒu)

“hang hổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

虎口

hǔ kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

虎口
ここう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hang hổ; nơi nguy hiểm; phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay

Từng chữ: 虎 (hổ) 口 (khẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.