AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虎口 nghĩa là gì? hǔ kǒu

Từ tiếng Trung

虎口

hǔ kǒu · âm Hán Việt từng chữ: hổ khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hang hổ
  2. nơi nguy hiểm
  3. phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

虎口
ここう

Từng chữ

Xem “hang hổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.