虎口 nghĩa là gì? hǔ kǒu
Từ tiếng Trung
虎口
hǔ kǒu · âm Hán Việt từng chữ: hổ khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- hang hổ
- nơi nguy hiểm
- phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
虎口
ここう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.