AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàng giậu" tiếng Trung là 藩 (fān), tiếng Nhật 藩

“hàng giậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

藩

fān

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

藩
はん · từ thông dụng

Nghĩa: hàng rào; hàng giậu; (văn học) bình phong; rào cản

Từng chữ: 藩 (phiên)

Cách nói khác: 篱垣 lí yuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.