藩 nghĩa là gì? fān
Từ tiếng Trung
藩
fān · Hán Việt: phiên
Nghĩa tiếng Việt
- hàng rào
- hàng giậu
- (văn học) bình phong
- rào cản
- nước chư hầu
- đài loan đọc là [fan2]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
藩
はん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.