AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藩 nghĩa là gì? fān

Từ tiếng Trung

藩

fān · Hán Việt: phiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng rào
  2. hàng giậu
  3. (văn học) bình phong
  4. rào cản
  5. nước chư hầu
  6. đài loan đọc là [fan2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

藩
はん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hàng rào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.